Bình yên tiếng anh

Top 8 Bình yên tiếng anh được cập nhật mới nhất lúc 2021-05-05 11:53:04 cùng với các chủ đề liên quan khác , bình yên tiếng anh là gì , bình yên tiếng anh viết là gì , bình tên tiếng anh là gì , ngày bình yên tiếng anh , sự bình yên tiếng anh , chốn bình yên tiếng anh , bình yên bằng tiếng anh , nơi bình yên tiếng anh , stt bình yên tiếng anh , bình yên dịch tiếng anh , stt bình yên tiếng anh , status bình yên tiếng anh , stt về sự bình yên bằng tiếng anh , stt tiếng anh hay về bình yên

bình yên trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

Bảo với mọi người anh đã mang bình yên đến cho nơi này. Go tell your people you brought peace on the land. GlosbeResearch. peaceful.

Trích nguồn : ...

Những kiểu diễn đạt “bình yên” trong tiếng Anh - Sẵn sàng du học sansangduhoc.vn › English help

Những kiểu diễn đạt “bình yên” trong tiếng Anh. 0. Thứ bảy 21/04/2018 English help, Vui học Tiếng Anh ...

Trích nguồn : ...

Nghĩa của từ : peaceful - Tiếng việt để dịch tiếng Anh www.engtoviet.com › en_vn › peaceful

'peaceful' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. ... an lành ; bình lặng ; bình yên ; bắn ; cảm giác yên bình ; cảm thấy yên bình ; dịu ; hiền hòa j ; hiền lành ; hoà ...

Trích nguồn : ...

Bạn có biết 31 từ đẹp nhất trong tiếng anh là gì không? - Học tiếng Anh hoc-english.blogspot.com › 2012/04 › ban-co-biet-31...

9. liberty: quyền tự do * 10. tranquility: sự bình yên * 11. peace: sự hoà bình * 12. blossom: sự hứa hẹn, triển vọng * 13. sunshine: ánh nắng, ...

Trích nguồn : ...

Tra từ bình yên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) 3.vndic.net › word=bình+yên

bình yên = adj Safe and sound, in security and good health sống bình yên to live in security and good health trở về nhà bình yên to come home safe and sound ...

Trích nguồn : ...

Định nghĩa của từ 'bình yên' trong từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra từ tratu.coviet.vn › hoc-tieng-anh › tu-dien › lac-viet › all

an_hy; 08:36:08. 12345. Xem thêm. Kết quả. Vietgle Tra từ. Cộng đồng · Bình luận. Đóng tất cả. Kết quả từ 2 từ điển. Từ điển Việt - Anh. bình yên. [bình yên] ...

Trích nguồn : ...

"bình yên" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore englishteststore.net › catid=579:dich-viet-anh

Cho mình hỏi là "bình yên" dịch sang tiếng anh như thế nào? Đa tạ nha. ... Bình yên đó là: Safe and sound, in security and good health. Answered 5 years ago.

Trích nguồn : ...

BÌNH YÊN - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › bình-yên

Translation for 'bình yên' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.

Trích nguồn : ...

Từ khoá: